Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 古代

古代

gǔ dài
Âm Hán-Việt: cổ đại
HSK 3.0 cấp 5
thời cổ đại
ancient times

Ví dụ câu

古代中国发明了很多东西。

Gǔdài zhōngguó fāmíngle hěnduō dōngxi.

Trung Quốc cổ đại đã phát minh ra nhiều thứ.

Ancient China invented many things.

Cách dùng từ này

“古代” (thời cổ đại) là danh từ thời gian, thường đứng trước danh từ khác làm định ngữ: 古代 中国, 古代 文化, hoặc đi với 在: 在 古代. Đừng lẫn với “古老” (cổ xưa) là tính từ chỉ thứ có lịch sử lâu đời: 古老 的 城市; không nói “很 古代”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →