古代中国发明了很多东西。
Gǔdài zhōngguó fāmíngle hěnduō dōngxi.
Trung Quốc cổ đại đã phát minh ra nhiều thứ.
Ancient China invented many things.
“古代” (thời cổ đại) là danh từ thời gian, thường đứng trước danh từ khác làm định ngữ: 古代 中国, 古代 文化, hoặc đi với 在: 在 古代. Đừng lẫn với “古老” (cổ xưa) là tính từ chỉ thứ có lịch sử lâu đời: 古老 的 城市; không nói “很 古代”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.