Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 代

代

dài
Âm Hán-Việt: đại
HSK 3.0 cấp 5
thế hệ, thay thế
to substitute

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Người (亻) cầm cọc (弋) thay thế → tượng trưng cho thế hệ, thay thế.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Hai nhóm nghĩa. Một là thay, thay mặt: “代替” (thay thế), “代表” (đại diện). Hai là đời, thế hệ, thời kỳ: “一代” (một thế hệ), “时代” (thời đại), “古代” (thời cổ đại), “现代” (hiện đại), “年代” (thập niên). Chú ý 代 khác 带 (mang theo) dù cùng đọc dài.

Ví dụ câu

这是新一代的产品。

Zhè shì xīn yí dài de chǎn pǐn.

Đây là sản phẩm thế hệ mới.

This is a new generation product.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「代」