Tính từ: nhạt (món ăn, màu, trà), ngược nghĩa với 咸 (mặn) hoặc 浓 (đậm): món này 太淡了 (nhạt quá). Nghĩa bóng: lạnh nhạt — 冷淡 (lạnh nhạt); bình thường, ít biến động — 平淡 (nhạt nhẽo), 淡季 (mùa vắng khách). 淡水 (nước ngọt) là nước không mặn, khác nước ngọt có ga.
这道菜太淡了。
Zhè dào cài tài dàn le.
Món này quá nhạt.
This dish is too bland.