Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 淡

淡

dàn
Âm Hán-Việt: đạm
HSK 3.0 cấp 5
nhạt
insipid

Cách dùng chữ này

Tính từ: nhạt (món ăn, màu, trà), ngược nghĩa với 咸 (mặn) hoặc 浓 (đậm): món này 太淡了 (nhạt quá). Nghĩa bóng: lạnh nhạt — 冷淡 (lạnh nhạt); bình thường, ít biến động — 平淡 (nhạt nhẽo), 淡季 (mùa vắng khách). 淡水 (nước ngọt) là nước không mặn, khác nước ngọt có ga.

Ví dụ câu

这道菜太淡了。

Zhè dào cài tài dàn le.

Món này quá nhạt.

This dish is too bland.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「淡」