鱼需要淡水生活。
Yú xūyào dànshuǐ shēnghuó.
Cá cần nước ngọt để sống.
Fish need fresh water to live.
“淡水” (nước ngọt, nước không mặn) là danh từ, đối lập với “海水”: “淡水 鱼”, “淡水 资源”. Lưu ý: “nước ngọt” có ga để uống tiếng Trung là “汽水”, không phải “淡水”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.