钢笔里没有墨水了。
Gāngbǐ lǐ méiyǒu mòshuǐ le.
Trong bút máy hết mực rồi.
There is no ink in the pen.
“墨水” (mực) là danh từ chỉ mực viết; lượng từ “瓶” (lọ). Hay gặp: “钢笔 里 没有 墨水 了”, thêm mực (jiā mòshuǐ). Nghĩa bóng trong khẩu ngữ: chữ nghĩa, học vấn — dùzi li yǒu mòshuǐ (trong bụng có chữ).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.