生活很平淡。
Shēnghuó hěn píngdàn.
Cuộc sống rất bình thường.
Life is very plain.
"平淡" là tính từ: bình lặng, nhạt nhẽo, không có gì đặc sắc. Hay nói về cuộc sống, câu chuyện, văn chương: "很平淡", "píngdàn wúqí" (tầm thường, chẳng có gì lạ). Khác "平常" (bình thường, thông thường), "平淡" có ý thiếu điểm nhấn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.