Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 太平

太平

tài píng
Âm Hán-Việt: thái bình
HSK 3.0 cấp 8
thái bình
place name

Ví dụ câu

这里很太平。

Zhèlǐ hěn tàipíng.

Ở đây rất thái bình.

It is very peaceful here.

Cách dùng từ này

"太平" là tính từ: yên ổn, thái bình, không loạn lạc hay xảy ra chuyện gì. Làm vị ngữ: "很太平"; hay gặp "tiānxià tàipíng" (thiên hạ thái bình) và "tàipíng rìzi" (những ngày yên ổn). Khác "和平" (hòa bình, nói về quan hệ giữa các nước), "太平" nói cảnh sống yên ổn quanh mình.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →