他性格平和。
Tā xìnggé pínghé.
Tính cách anh ấy ôn hòa.
He has a gentle personality.
"平和" là tính từ: ôn hòa, điềm đạm (tính tình, giọng nói, thái độ). Làm vị ngữ "性格平和", "xīntài pínghé" (tâm thái bình thản) hoặc định ngữ "pínghé de yǔqì" (giọng ôn tồn). Đừng lẫn với "和平" (hòa bình) — cùng hai chữ nhưng đảo thứ tự, nghĩa khác.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.