Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 平息

平息

píng xī
Âm Hán-Việt: bình tức
HSK 3.0 cấp 8
dàn xếp/giải quyết
to settle (a dispute)

Ví dụ câu

警察平息了这场争吵。

Jǐngchá píngxī le zhè chǎng zhēngchǎo.

Cảnh sát đã dàn xếp cuộc cãi vã này.

The police settled the quarrel.

Cách dùng từ này

"平息" là động từ: dẹp yên, làm lắng xuống (tranh cãi, sóng gió, cơn giận, dư luận); cũng tự lắng xuống. Mang tân ngữ: "píngxī zhēngchǎo" (dàn xếp cuộc cãi vã). Khác "解决" (giải quyết tận gốc), "平息" là làm cho yên trở lại.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →