Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
大 (lớn) thêm một chấm → lớn hơn cả mức lớn, tức là “quá”.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
“太” là “quá”, đứng trước tính từ, thường có “了” ở cuối câu: “太好了”, “太贵了”. Phủ định “不太” nghĩa là “không… lắm”: “不太好”. “太阳” (mặt trời) và “太太” (bà, vợ) là từ riêng.
这个苹果太甜了。
Zhège píngguǒ tài tián le.
Quả táo này ngọt quá.
This apple is too sweet.
太 (tài) = "quá" (mức vượt ngưỡng), thường đi với 了 (太贵了!太好了!), mang cảm thán. 很 = "rất", trung tính, là mức bình thường của câu tính từ.
这个太贵了!
Zhège tài guì le!
Cái này đắt quá!