Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 太

太

tài
Âm Hán-Việt: thái
HSK 3.0 cấp 1
quá
too (much); very

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

大 (lớn) thêm một chấm → lớn hơn cả mức lớn, tức là “quá”.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

“太” là “quá”, đứng trước tính từ, thường có “了” ở cuối câu: “太好了”, “太贵了”. Phủ định “不太” nghĩa là “không… lắm”: “不太好”. “太阳” (mặt trời) và “太太” (bà, vợ) là từ riêng.

Ví dụ câu

这个苹果太甜了。

Zhège píngguǒ tài tián le.

Quả táo này ngọt quá.

This apple is too sweet.

Dễ nhầm với 「很」

太 (tài) = "quá" (mức vượt ngưỡng), thường đi với 了 (太贵了!太好了!), mang cảm thán. 很 = "rất", trung tính, là mức bình thường của câu tính từ.

这个太贵了!

Zhège tài guì le!

Cái này đắt quá!

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「太」