Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 一代

一代

yī dài
Âm Hán-Việt: nhất đại
HSK 3.0 cấp 5
một thế hệ
generation

Ví dụ câu

一代人有一代人的想法。

Yídài rén yǒu yídài rén de xiǎngfǎ.

Một thế hệ có suy nghĩ của một thế hệ.

Each generation has its own thoughts.

Cách dùng từ này

"一代" (một thế hệ) là cụm số + lượng, hay đứng trước "人": "一代人" (một thế hệ người). Câu quen thuộc: "一代人 有 一代人 的 想法" (mỗi thế hệ có cách nghĩ riêng). Muốn nói "thế hệ trẻ" dùng "年轻 一代".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →