Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 单一

单一

dān yī
Âm Hán-Việt: đơn nhất
HSK 3.0 cấp 5
đơn nhất, đơn thuần
one, unitary, singular, monolithic, single

Ví dụ câu

他的生活很单一。

Tā de shēnghuó hěn dānyī.

Cuộc sống của anh ấy rất đơn điệu.

His life is very monotonous.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

单一 viết sang phồn thể là 單一 dān yī.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →