我喜欢单独工作。
Wǒ xǐhuān dāndú gōngzuò.
Tôi thích làm việc một mình.
I like to work alone.
"单独" là trạng từ, nghĩa là riêng lẻ, một mình. Thường đứng trước động từ, như "单独 工作". Lưu ý không nhầm với "đơn độc" (cô đơn), mà là thực hiện việc một mình, không có người khác.
单独 viết sang phồn thể là 單獨 dān dú.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.