Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 现代化

现代化

xiàn dài huà
Âm Hán-Việt: hiện đại hoá
HSK 3.0 cấp 5
hiện đại hóa
modernization

Ví dụ câu

这个城市正在现代化。

Zhège chéngshì zhèngzài xiàndàihuà.

Thành phố này đang hiện đại hóa.

This city is modernizing.

Cách dùng từ này

"现代化" (hiện đại hóa) dùng như danh từ chỉ quá trình làm cho trở nên hiện đại, hay đi với "实现" (thực hiện): "实现 现代化". Cũng làm tính từ: "很 现代化 的 城市" (thành phố rất hiện đại). Hậu tố "化" mang nghĩa "hóa, trở thành".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

现代化 viết sang phồn thể là 現代化 xiàn dài huà.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →