Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chữ giản thể 胆 viết sang phồn thể là 膽.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Danh từ: túi mật; nghĩa bóng là lòng can đảm — anh ấy 胆很大 (rất bạo dạn). Từ ghép: 大胆 (can đảm, táo bạo), 胆小 (nhút nhát), 胆子 (can đảm, dũng khí), 胆小鬼 (kẻ nhát gan). Tiếng Việt nói 'gan' cho dũng khí, tiếng Trung dùng 胆 (mật).
他的胆很大。
Tā de dǎn hěn dà.
Anh ấy rất can đảm.
He is very brave.