Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 熬夜

熬夜

áo yè
Âm Hán-Việt: ngao dạ
HSK 3.0 cấp 5
thức khuya
to stay up late or all night

Ví dụ câu

他经常熬夜。

Tā jīngcháng áoyè.

Anh ấy thường xuyên thức khuya.

He often stays up late.

Cách dùng từ này

"熬夜" (thức khuya) là động từ ly hợp, ý là thức đến khuya hoặc thức trắng, thường vì làm việc, học bài, chơi điện thoại. Hay đi với "经常", "别": "别 熬夜 了" (đừng thức khuya nữa). Chèn được thành phần vào giữa: "熬 了 一 夜" (thức cả đêm). "开夜车" là cách nói khẩu ngữ, chỉ thức khuya để làm việc, học bài.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →