Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 熬

熬

áo
Âm Hán-Việt: ngao
HSK 3.0 cấp 7
nấu lâu, chịu đựng
to simmer, to stew; to endure

Cách dùng chữ này

Động từ: nấu lâu, ninh nhỏ lửa cho đặc, cho nhừ — 熬汤 (hầm canh), nấu cháo, sắc thuốc. Nghĩa bóng: cố chịu đựng, gắng gượng qua một thời gian khó khăn. 熬夜 (thức khuya) là cố thức tới khuya — từ hay gặp nhất.

Ví dụ câu

妈妈在熬汤。

Māma zài áo tāng.

Mẹ đang hầm canh.

Mom is simmering soup.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「熬」