Động từ: bẻ bằng tay, tách làm đôi — 掰断 (bẻ gãy) đôi đũa, bẻ đôi cái bánh, tách múi cam. Mặt chữ gồm hai tay 手 kẹp chữ 分 (chia) ở giữa: hai tay tách một vật ra làm hai. Khẩu ngữ: bẻ từng ngón tay ra mà đếm cũng dùng 掰.
他用力把筷子掰断了。
Tā yònglì bǎ kuàizi bāi duàn le.
Anh ta dùng sức bẻ đôi đũa.
He broke the chopsticks in half with force.