Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 掰

掰

bāi
Âm Hán-Việt: bài
HSK 3.0 cấp 7
bẻ gãy/bẻ đôi
to break off or break open sth with one's hands

Cách dùng chữ này

Động từ: bẻ bằng tay, tách làm đôi — 掰断 (bẻ gãy) đôi đũa, bẻ đôi cái bánh, tách múi cam. Mặt chữ gồm hai tay 手 kẹp chữ 分 (chia) ở giữa: hai tay tách một vật ra làm hai. Khẩu ngữ: bẻ từng ngón tay ra mà đếm cũng dùng 掰.

Ví dụ câu

他用力把筷子掰断了。

Tā yònglì bǎ kuàizi bāi duàn le.

Anh ta dùng sức bẻ đôi đũa.

He broke the chopsticks in half with force.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →