Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 磅

磅

bàng
Âm Hán-Việt: bảng
HSK 3.0 cấp 7
pound/cân
scale (instrument for weighing)

Cách dùng chữ này

Lượng từ: pound (pao), đơn vị cân của Anh, Mỹ, khoảng 0,45 kilôgam — 一磅 là một pound. Danh từ: cái cân bàn; động từ: cân. Tiền bảng Anh viết bằng chữ khác là 镑 (bộ kim).

Ví dụ câu

这个苹果重一磅。

Zhè gè píngguǒ zhòng yí bàng.

Quả táo này nặng một pound.

This apple weighs one pound.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →