Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 蹦

蹦

bèng
Âm Hán-Việt: bính
HSK 3.0 cấp 7
nhảy/bật
to jump

Cách dùng chữ này

蹦 là động từ khẩu ngữ: nhảy bật lên, nhảy tưng (thường bằng hai chân). Hay đi với bổ ngữ: 蹦了起来 (nhảy cẫng lên) — đứa trẻ mừng quá nhảy cẫng lên. So với 跳 (nhảy nói chung), 蹦 gợi cái nhảy tưng nhẹ, vui vẻ, hay dùng tả trẻ con hiếu động.

Ví dụ câu

小朋友高兴得蹦了起来。

Xiǎopéngyou gāoxìng de bèng le qǐlái.

Đứa trẻ vui mừng nhảy lên.

The child jumped up with joy.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →