蹦 là động từ khẩu ngữ: nhảy bật lên, nhảy tưng (thường bằng hai chân). Hay đi với bổ ngữ: 蹦了起来 (nhảy cẫng lên) — đứa trẻ mừng quá nhảy cẫng lên. So với 跳 (nhảy nói chung), 蹦 gợi cái nhảy tưng nhẹ, vui vẻ, hay dùng tả trẻ con hiếu động.
小朋友高兴得蹦了起来。
Xiǎopéngyou gāoxìng de bèng le qǐlái.
Đứa trẻ vui mừng nhảy lên.
The child jumped up with joy.