Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 标

标

biāo
Âm Hán-Việt: tiêu
HSK 3.0 cấp 7
đánh dấu, ghi (nhãn); nhãn, dấu hiệu
to mark, to label; mark

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Phồn thể

Chữ giản thể 标 viết sang phồn thể là 標.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Mẹo nhớ mặt chữ

Bộ mộc 木 (cây) bên trái, 示 (thị: chỉ ra) bên phải. Mẹo nhớ: cắm một cây cọc để chỉ đường cho người đi sau — đó là dấu hiệu, cột mốc, như 标志 (dấu hiệu).

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Danh từ: dấu hiệu, nhãn; động từ: đánh dấu, ghi lên. Đơn lẻ ít dùng; hay gặp trong từ ghép: 标准 (tiêu chuẩn), 目标 (mục tiêu), 标志 (dấu hiệu), 标题 (tiêu đề), 标签 (nhãn), 标点 (dấu câu). 鼠标 (chuột máy tính) là đồ dùng máy tính.

Ví dụ câu

请在重要的地方标上记号。

Qǐng zài zhòngyào de dìfang biāo shang jìhao.

Hãy đánh dấu vào những chỗ quan trọng.

Please mark the important places.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「标」