这个商标很有名。
Zhège shāngbiāo hěn yǒumíng.
Nhãn hiệu này rất nổi tiếng.
This trademark is very famous.
"商标" (nhãn hiệu) là danh từ, chỉ tên hoặc ký hiệu in trên hàng hoá: "注册 商标" (đăng ký nhãn hiệu), "这个 商标 很 有名". Phân biệt với "品牌" (thương hiệu, nói về danh tiếng của hãng): "商标" thiên về pháp lý, "品牌" thiên về kinh doanh.
商标 viết sang phồn thể là 商標 shāng biāo.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.