Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chữ giản thể 报 viết sang phồn thể là 報.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Bộ tay 扌 bên trái; bên phải gồm 卩 (người quỳ) và 又 (bàn tay). Mẹo nhớ: người quỳ xuống, giơ tay trình báo với cấp trên — 报告 (báo cáo).
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Động từ: báo cho biết (tên, tin, con số) — 报名 (đăng ký) là báo tên để ghi danh, 报警 (báo cảnh sát), 报告 (báo cáo). Danh từ: tờ báo — 报纸 (tờ báo), 日报 (báo hàng ngày). Nghĩa thứ ba là đáp lại việc người khác làm cho mình: 报答 (đền đáp) ơn, 回报 (đền đáp), 报仇 (trả thù).
请报你的名字。
Qǐng bào nǐ de míngzì.
Xin hãy báo tên của bạn.
Please report your name.