Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 报

报

bào
Âm Hán-Việt: báo
HSK 3.0 cấp 7
báo cáo, thông báo
to announce

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Phồn thể

Chữ giản thể 报 viết sang phồn thể là 報.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Mẹo nhớ mặt chữ

Bộ tay 扌 bên trái; bên phải gồm 卩 (người quỳ) và 又 (bàn tay). Mẹo nhớ: người quỳ xuống, giơ tay trình báo với cấp trên — 报告 (báo cáo).

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Động từ: báo cho biết (tên, tin, con số) — 报名 (đăng ký) là báo tên để ghi danh, 报警 (báo cảnh sát), 报告 (báo cáo). Danh từ: tờ báo — 报纸 (tờ báo), 日报 (báo hàng ngày). Nghĩa thứ ba là đáp lại việc người khác làm cho mình: 报答 (đền đáp) ơn, 回报 (đền đáp), 报仇 (trả thù).

Ví dụ câu

请报你的名字。

Qǐng bào nǐ de míngzì.

Xin hãy báo tên của bạn.

Please report your name.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「报」