Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 预报

预报

yù bào
Âm Hán-Việt: dự báo
HSK 3.0 cấp 5
dự báo
forecast

Ví dụ câu

天气预报说明天会下雨。

Tiānqì yùbào shuō míngtiān huì xià yǔ.

Dự báo thời tiết nói ngày mai sẽ mưa.

The weather forecast says it will rain tomorrow.

Cách dùng từ này

"预报" vừa là động từ vừa là danh từ, nghĩa là dự báo — thông báo trước một cách chính thức cho mọi người biết. Cụm quen thuộc nhất là "天气预报" (dự báo thời tiết). Khác "预测" (dự đoán): "预测" là suy đoán xu hướng dựa trên phân tích, còn "预报" là bản tin báo trước, như dự báo thời tiết, động đất.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

预报 viết sang phồn thể là 預報 yù bào.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →