Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 水灾

水灾

shuǐ zāi
Âm Hán-Việt: thuỷ tai
HSK 3.0 cấp 5
lũ lụt, thiên tai lũ
flood, flood damage

Ví dụ câu

水灾淹没了农田。

Shuǐzāi yānmò le nóngtián.

Lũ lụt nhấn chìm ruộng đồng.

The flood submerged the farmland.

Cách dùng từ này

"水灾" (lũ lụt, nạn lụt) là danh từ, chỉ thiên tai do nước gây ra: "发生 水灾", "遭受 水灾". Gần nghĩa "洪水" (nước lũ): "洪水" là dòng nước lớn, "水灾" là tai hoạ nó gây ra.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

水灾 viết sang phồn thể là 水災 shuǐ zāi.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →