水果里水分很多。
Shuǐguǒ lǐ shuǐfèn hěn duō.
Trong trái cây có nhiều nước.
Fruits have a lot of water content.
"水分" (lượng nước, độ ẩm) là danh từ: "水果 里 水分 很多", "补充 水分" (bù nước). Nghĩa bóng: phần thổi phồng, không thật trong số liệu, lời nói: "这 个 数字 有 水分".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.