Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 报答

报答

bào dá
Âm Hán-Việt: báo đáp
HSK 3.0 cấp 7
đền đáp
to repay

Ví dụ câu

我要报答你的帮助。

Wǒ yào bàodá nǐ de bāngzhù.

Tôi muốn đền đáp sự giúp đỡ của bạn.

I want to repay your help.

Cách dùng từ này

"报答" (đền đáp, báo đáp) là động từ, tân ngữ là ân tình, sự giúp đỡ hoặc người có ơn: "报答 你的帮助", "报答 父母". Mang sắc thái tích cực, trái với "报复" (trả đũa). Gần "回报".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

报答 viết sang phồn thể là 報答 bào dá.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →