Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 报酬

报酬

bào chou
Âm Hán-Việt: báo thù
HSK 3.0 cấp 7
thù lao
reward

Ví dụ câu

这份工作的报酬很高。

Zhè fèn gōngzuò de bàochou hěn gāo.

Thù lao của công việc này rất cao.

The pay for this job is very high.

Cách dùng từ này

"报酬" (bàochou, thù lao, tiền công) là danh từ, chỉ tiền hoặc vật được trả cho công sức: "报酬很高", "得到 报酬". Khác "工资" (lương) trả định kỳ cho công việc lâu dài; "报酬" dùng cả cho việc làm thêm, việc nhờ vả.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

报酬 viết sang phồn thể là 報酬 bào chou.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →