Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 回报

回报

huí bào
Âm Hán-Việt: hồi báo
HSK 3.0 cấp 6
đền đáp, lợi tức
return

Ví dụ câu

他回报了父母的恩情。

Tā huíbào le fùmǔ de ēnqíng.

Anh ấy đã đền đáp ơn cha mẹ.

He repaid his parents' kindness.

Cách dùng từ này

"回报" (đền đáp, báo đáp) là động từ, tân ngữ là ơn nghĩa, sự giúp đỡ hoặc người: "回报 父母", "回报 社会". Cũng là danh từ chỉ sự đền đáp, lợi nhuận thu về: "投资 回报" (lợi tức đầu tư). Gần nghĩa "报答" (đền ơn), từ này chỉ dùng cho ân tình.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

回报 viết sang phồn thể là 回報 huí bào.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →