Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 回顾

回顾

huí gù
Âm Hán-Việt: hồi cố
HSK 3.0 cấp 6
nhìn lại/ôn lại
to look back

Ví dụ câu

让我们回顾一下过去的成就。

Ràng wǒmen huígù yíxià guòqù de chéngjiù.

Hãy cùng nhìn lại những thành tựu trong quá khứ.

Let us look back at past achievements.

Cách dùng từ này

"回顾" (nhìn lại, điểm lại) là động từ, tân ngữ là quá khứ, chặng đường, công việc đã làm: "回顾 过去", "回顾一下 过去 的 成就". Hay dùng trong phát biểu, báo cáo tổng kết. Khác "回忆" (nhớ lại kỷ niệm riêng, mang cảm xúc): "回顾" là xem xét lại có hệ thống.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

回顾 viết sang phồn thể là 回顧 huí gù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →