Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 不通

不通

bù tōng
Âm Hán-Việt: bất thông
HSK 3.0 cấp 6
tắc nghẽn, không thông suốt
to be obstructed, to be blocked up, to be impassable, to make no sense, to be illogical

Ví dụ câu

这条路不通。

Zhè tiáo lù bùtōng.

Con đường này tắc.

This road is blocked.

Cách dùng từ này

“不通” (không thông) làm vị ngữ, nghĩa gốc là đường không đi qua được: “这条路 不通”. Nghĩa mở rộng: điện thoại không gọi được (“电话 打 不通”), câu văn không trôi chảy (“句子 不通”), nghĩ không thông (“想 不通”), lý lẽ không thuyết phục (“说 不通”).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →