Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Bộ tay 扌 bên trái, 分 (phân) bên phải gợi âm. Mẹo nhớ: tay chia (分) vai cho từng người trong vở kịch — đóng vai, hóa trang.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Động từ: hóa trang, ăn mặc giả làm người khác. Hay dùng 扮成 + vai: 扮成医生 là hóa trang thành bác sĩ. Từ ghép: 打扮 (trang điểm, ăn mặc) là chải chuốt, ăn diện cho đẹp; 扮演 (đóng vai) là đóng một vai trong phim, kịch, hoặc giữ một vai trò trong đời sống; 装扮 (hóa trang) gần nghĩa với 打扮.
她扮成医生。
Tā bàn chéng yī shēng.
Cô ấy đóng vai bác sĩ.
She dressed up as a doctor.