Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 拔

拔

bá
Âm Hán-Việt: bạt
HSK 3.0 cấp 7
nhổ lên, rút ra
bare, tear, pluck, choose, take out, stand out among, displume, uproot, pull up, tweak, draw, pull o

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Động từ: nhổ, rút mạnh ra khỏi chỗ đang cắm vào — nhổ răng, nhổ cỏ, rút phích cắm. Nghĩa mở rộng là chọn người giỏi đưa lên: 选拔 (tuyển chọn), 提拔 (đề bạt). 海拔 (độ cao so với mực biển) dùng khi nói độ cao núi, thành phố. Thành ngữ 拔苗助长 (nóng vội phản tác dụng) kể chuyện nhổ mạ lên cho nhanh lớn.

Ví dụ câu

他拔了一颗牙。

Tā bá le yì kē yá.

Anh ấy nhổ một cái răng.

He pulled out a tooth.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「拔」