Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
“鼓” là danh từ chỉ cái trống; động từ đi kèm là “打” hoặc “敲”: “打鼓” là đánh trống. Từ đó có nghĩa làm cho phấn chấn, có trong “鼓励” (khuyến khích), “鼓舞” (cổ vũ), “鼓掌” (vỗ tay). “鼓” còn là động từ, tính từ chỉ phồng lên, căng phồng.
「鼓」 là bộ thủ số 207 trong 214 bộ Khang Hy, 13 nét, nghĩa gốc: trống.
Chữ mang bộ này: 鼓 gǔ (trống) · 鼓励 gǔlì (khuyến khích)
他喜欢打鼓。
Tā xǐhuān dǎ gǔ.
Anh ấy thích đánh trống.
He likes to play the drum.