他的话鼓舞了我。
Tā de huà gǔwǔ le wǒ.
Lời nói của anh ấy đã cổ vũ tôi.
His words encouraged me.
“鼓舞” (cổ vũ, làm phấn chấn) là động từ, cũng dùng như danh từ. Chủ ngữ hay là lời nói, tin vui, thành tích: “他的话 鼓舞了我”. Cũng gặp trong lìng rén gǔwǔ (khiến người ta phấn khởi). Khác “鼓励” (khuyến khích): “鼓励” là động viên ai làm việc gì, còn “鼓舞” là làm tinh thần người ta hăng hái lên.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.