Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 鼓励

鼓励

gǔ lì
Âm Hán-Việt: cổ lệ
HSK 3.0 cấp 4
khuyến khích, cổ vũ
to encourage

Ví dụ câu

妈妈鼓励了我。

Māma gǔlì le wǒ.

Mẹ đã khuyến khích tôi.

Mom encouraged me.

Cách dùng từ này

"鼓励" là động từ, nghĩa là khuyến khích, cổ vũ. Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ, có thể đi kèm với "了" để chỉ hành động đã hoàn thành. Thường đi cùng với "大家, 他, 我"... Người Việt dễ nhầm "鼓励" với "鼓舞" (cũng có nghĩa cổ vũ nhưng thường dùng cho tinh thần).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

鼓励 viết sang phồn thể là 鼓勵 gǔ lì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →