老师激励学生努力学习。
Lǎoshī jīlì xuéshēng nǔlì xuéxí.
Giáo viên khích lệ học sinh học tập chăm chỉ.
The teacher encourages students to study hard.
"激励" là động từ, nghĩa "khích lệ, động viên". Thường đứng sau chủ ngữ và trước đối tượng được khích lệ, thường đi kèm với danh từ "学生" (học sinh) hoặc "员工" (nhân viên). Thường xuất hiện trong cấu trúc "激励...去..." (khích lệ... để...). Người học thường nhầm "鼓励" (khuyến khích) với "激励"; "激励" mang tính mạnh mẽ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
激励 viết sang phồn thể là 激勵 jī lì.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.