Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 激发

激发

jī fā
Âm Hán-Việt: khích phát
HSK 3.0 cấp 6
kích thích
to arouse

Ví dụ câu

老师的话激发了学生的学习热情。

Lǎoshī de huà jīfāle xuésheng de xuéxí rèqíng.

Lời của giáo viên đã khơi dậy tinh thần học tập của học sinh.

The teacher's words aroused the students' enthusiasm for learning.

Cách dùng từ này

"激发" (khơi dậy, kích thích) là động từ, tân ngữ là thứ vốn tiềm ẩn bên trong: hứng thú, nhiệt tình, sức sáng tạo, tiềm năng: "激发 学习热情", "激发 兴趣". Khác "激励" (khích lệ): "激励" tác động lên con người (激励 学生), còn "激发" tác động lên cảm xúc, khả năng của họ.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

激发 viết sang phồn thể là 激發 jī fā.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →