Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 激光

激光

jī guāng
Âm Hán-Việt: khích quang
HSK 3.0 cấp 7
tia laser/ánh sáng kích thích
laser

Ví dụ câu

激光可以切割金属。

Jīguāng kěyǐ qiēgē jīnshǔ.

Laser có thể cắt kim loại.

Laser can cut metal.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →