Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 制裁

制裁

zhì cái
Âm Hán-Việt: chế tài
HSK 3.0 cấp 7
trừng phạt, chế tài
to punish

Ví dụ câu

国际社会对该国实施了制裁。

Guójì shèhuì duì gāi guó shíshīle zhìcái.

Cộng đồng quốc tế đã áp đặt lệnh trừng phạt lên quốc gia đó.

The international community imposed sanctions on that country.

Cách dùng từ này

“制裁” (trừng phạt, chế tài) là động từ, cũng dùng như danh từ. Hay gặp trong cụm “实施 制裁” (áp đặt trừng phạt), “经济 制裁” (trừng phạt kinh tế) và “受到 法律 制裁” (bị pháp luật trừng trị). Câu mẫu: “国际 社会 对 该 国 实施 了 制裁”. Khác “处罚” (xử phạt) dùng cho lỗi thông thường, “制裁” nặng và chính thức hơn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →