Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 戒

戒

jiè
Âm Hán-Việt: giới
HSK 3.0 cấp 7
cai, bỏ (thuốc lá, rượu, thói nghiện)
keep off, guard against, drop, keep from, stop, refrain from, desist from, forbear from, abstain fro

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Động từ: cai, bỏ thói quen xấu: 戒烟 (bỏ hút thuốc), cai rượu; 他戒烟了 là anh ấy đã cai thuốc. Nghĩa đề phòng, răn: 戒备 (đề phòng) là cảnh giác sẵn sàng. Danh từ: 戒指 (nhẫn) đeo ở ngón tay.

Ví dụ câu

他戒烟了。

Tā jiè yān le.

Anh ấy đã cai thuốc.

He quit smoking.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「戒」