Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 划算

划算

huá suàn
Âm Hán-Việt: hoa toán
HSK 3.0 cấp 8
có lời/đáng đồng tiền
to calculate

Ví dụ câu

这个手机很划算。

Zhège shǒujī hěn huásuàn.

Chiếc điện thoại này rất đáng đồng tiền.

This phone is a good deal.

Cách dùng từ này

"划算" là tính từ, nghĩa là "có lời, đáng đồng tiền". Thường đứng sau danh từ chỉ vật phẩm hoặc dịch vụ, như "手机" (điện thoại) hoặc "买东西" (mua sắm). Thường đi kèm với trạng từ "很" (rất) để nhấn mạnh.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →