Hanzi Genz
›
Từ ghép HSK
› 滑稽
Tra
滑稽
huá jī
Âm Hán-Việt:
cốt kê
HSK 3.0 cấp 8
buồn cười/hài hước
comical
Ví dụ câu
他的样子很滑稽。
Tā de yàngzi hěn huájī.
Dáng vẻ của anh ấy rất buồn cười.
His appearance is very funny.
Ký tự cấu thành
滑
huá
cốt
— trơn, trơn trượt; trượt (đi)
稽
kê
🔎 Tra cứu & học từ này trong app →
🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →
⚡ Luyện từ này 60 giây →
Từ ghép liên quan
光滑
guāng huá
— nhẵn bóng, trơn tru
滑梯
huá tī
— cầu trượt
滑冰
huá bīng
— trượt băng
滑行
huá xíng
— trượt đi, lướt; (máy bay) chạy trên đường băng
滑雪
huá xuě
— trượt tuyết