Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 滑冰

滑冰

huá bīng
Âm Hán-Việt: cốt băng
HSK 3.0 cấp 6
trượt băng
to skate

Ví dụ câu

冬天,我喜欢去滑冰。

Dōngtiān, wǒ xǐhuān qù huá bīng.

Vào mùa đông, tôi thích đi trượt băng.

In winter, I like to go ice skating.

Cách dùng từ này

"滑冰" (trượt băng) là động từ kiểu động + tân, hay đi sau "去", "会", "喜欢": "我 喜欢 去 滑冰". Cũng dùng như danh từ chỉ môn thể thao: "滑冰 比赛". Đừng lẫn với "滑雪" (trượt tuyết): trượt trên băng là "冰", trên tuyết là "雪".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →