冬天,我喜欢去滑冰。
Dōngtiān, wǒ xǐhuān qù huá bīng.
Vào mùa đông, tôi thích đi trượt băng.
In winter, I like to go ice skating.
"滑冰" (trượt băng) là động từ kiểu động + tân, hay đi sau "去", "会", "喜欢": "我 喜欢 去 滑冰". Cũng dùng như danh từ chỉ môn thể thao: "滑冰 比赛". Đừng lẫn với "滑雪" (trượt tuyết): trượt trên băng là "冰", trên tuyết là "雪".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.