Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 冰

冰

bīng
Âm Hán-Việt: băng
HSK 3.0 cấp 4
băng, nước đá
ice

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Bên trái là bộ băng (冫, hai chấm như mảnh băng), bên phải là nước (水): nước đông lại thành băng → băng, nước đá.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

“冰” là danh từ “băng, nước đá”: “变成了冰” (biến thành băng). Hay đứng đầu từ ghép: “冰箱” (tủ lạnh), “冰激凌” (kem), “冰雪” (băng tuyết); đứng sau động từ trong “滑冰” (trượt băng). Khẩu ngữ còn dùng “冰” để chỉ đồ uống ướp lạnh, có đá.

Ví dụ câu

水变成了冰。

Shuǐ biàn chéng le bīng.

Nước biến thành băng.

Water turned into ice.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「冰」