Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 次

次

cì
Âm Hán-Việt: thứ
HSK 3.0 cấp 1
lần/lượt
time (occurrence)

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

冫 (hai chấm) + 欠 (há miệng) → há miệng hai lần, nhớ nghĩa “lần, lượt”.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

“次” là lượng từ chỉ số lần, đứng sau số: “一次”. Đặt sau động từ để nói đã làm mấy lần: đã đi ba lần là qù guo sān cì. “上次” là lần trước, “下次” là lần sau, “第一次” là lần đầu tiên.

Ví dụ câu

我去过一次北京。

Wǒ qù guo yí cì Běijīng.

Tôi đã đến Bắc Kinh một lần.

I have been to Beijing once.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「次」