Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 依次

依次

yī cì
Âm Hán-Việt: y thứ
HSK 3.0 cấp 7
theo thứ tự
in order

Ví dụ câu

请大家依次排队。

Qǐng dàjiā yīcì páiduì.

Mời mọi người xếp hàng theo thứ tự.

Please line up in order.

Cách dùng từ này

“依次” (lần lượt, theo thứ tự) là phó từ, đứng trước động từ: “请 大家 依次 排队”, “依次 进入”, “依次 发言”. Hay gặp trong thông báo, hướng dẫn nơi công cộng. Gần nghĩa “轮流”, nhưng “轮流” là thay phiên nhau lặp lại, còn “依次” chỉ đi lần lượt từng người, từng việc một.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →