请大家依次排队。
Qǐng dàjiā yīcì páiduì.
Mời mọi người xếp hàng theo thứ tự.
Please line up in order.
“依次” (lần lượt, theo thứ tự) là phó từ, đứng trước động từ: “请 大家 依次 排队”, “依次 进入”, “依次 发言”. Hay gặp trong thông báo, hướng dẫn nơi công cộng. Gần nghĩa “轮流”, nhưng “轮流” là thay phiên nhau lặp lại, còn “依次” chỉ đi lần lượt từng người, từng việc một.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.