Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 次品

次品

cì pǐn
Âm Hán-Việt: thứ phẩm
HSK 3.0 cấp 7
hàng kém chất lượng
substandard products

Ví dụ câu

这些是次品,不能卖。

Zhèxiē shì cìpǐn, bù néng mài.

Đây là hàng kém chất lượng, không thể bán.

These are defective products, can't be sold.

Cách dùng từ này

"次品" (hàng lỗi, thứ phẩm) là danh từ, chỉ sản phẩm không đạt chuẩn chất lượng: "这些 是 次品", "次品 率" (tỉ lệ hàng lỗi). Trái nghĩa là "zhèngpǐn" (hàng đạt chuẩn). Khác "假货" (hàng giả): "次品" là hàng thật nhưng kém chất lượng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →