这些是次品,不能卖。
Zhèxiē shì cìpǐn, bù néng mài.
Đây là hàng kém chất lượng, không thể bán.
These are defective products, can't be sold.
"次品" (hàng lỗi, thứ phẩm) là danh từ, chỉ sản phẩm không đạt chuẩn chất lượng: "这些 是 次品", "次品 率" (tỉ lệ hàng lỗi). Trái nghĩa là "zhèngpǐn" (hàng đạt chuẩn). Khác "假货" (hàng giả): "次品" là hàng thật nhưng kém chất lượng.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.