Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 名次

名次

míng cì
Âm Hán-Việt: danh thứ
HSK 3.0 cấp 7
thứ hạng, xếp hạng
position in a ranking of names

Ví dụ câu

他的名次比上次提高了。

Tā de míngcì bǐ shàng cì tígāo le.

Thứ hạng của anh ấy đã cao hơn lần trước.

His ranking has improved since last time.

Cách dùng từ này

“名次” (thứ hạng) là danh từ, chỉ vị trí xếp hạng trong thi đấu, thi cử: “名次 很 高” (thứ hạng cao), “排 名次” (xếp hạng). Muốn nói đứng thứ mấy thì dùng “第一 名” (hạng nhất), “第二 名”, không nói “第一 名次”. Câu hỏi thường gặp: “你 得 了 第 几 名”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →