Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 屡次

屡次

lǚ cì
Âm Hán-Việt: lũ thứ
HSK 3.0 cấp 7
nhiều lần/liên tục
repeatedly

Ví dụ câu

他屡次迟到。

Tā lǚcì chídào.

Anh ấy nhiều lần đến muộn.

He is late repeatedly.

Cách dùng từ này

Phó từ, văn viết, nghĩa "nhiều lần, hết lần này tới lần khác", đứng trước động từ: 屡次 迟到, 屡次 获奖. Hay dùng khi việc lặp lại đáng chú ý (đáng khen hoặc đáng trách). Khác 多次: 多次 trung tính, chỉ số lần nhiều; 屡次 nhấn vào sự lặp đi lặp lại liên tiếp.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

屡次 viết sang phồn thể là 屢次 lǚ cì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →